abdominal nerve plexus
Định nghĩa
Danh từ:
Đám rối thần kinh bụng – một mạng lưới lớn các dây thần kinh giao cảm nằm ở vùng bụng, phía sau dạ dày. Đám rối này đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa các chức năng tự động của các cơ quan nội tạng trong ổ bụng, như tiêu hóa, tuần hoàn và bài tiết.
Ví dụ sử dụng
- (Đám rối thần kinh bụng rất quan trọng trong việc điều hòa các quá trình tiêu hóa.)
- (Tổn thương đám rối thần kinh bụng có thể gây ra đau bụng dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Abdominal nerve plexus block": kỹ thuật gây tê đám rối thần kinh bụng, thường dùng trong phẫu thuật hoặc điều trị đau mãn tính.
- The anesthesiologist performed an abdominal nerve plexus block to relieve the patient's pain. (Bác sĩ gây mê đã thực hiện gây tê đám rối thần kinh bụng để giảm đau cho bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Plexus (danh từ): đám rối (nói chung về mạng lưới dây thần kinh hoặc mạch máu).
- Sympathetic nerve plexus (danh từ): đám rối thần kinh giao cảm.
Từ đồng nghĩa
- Celiac plexus (danh từ): đám rối thân tạng – một thuật ngữ tương tự, chỉ cùng một cấu trúc giải phẫu.
- Solar plexus (danh từ, thông tục): đám rối mặt trời – thường dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn để chỉ vùng bụng trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "abdominal nerve plexus" vì đây là thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với thuật ngữ này. Tuy nhiên, trong y học, cụm từ "solar plexus" đôi khi được dùng trong thành ngữ "a punch in the solar plexus" (cú đấm vào vùng thần kinh bụng) để chỉ một cú đánh gây đau đớn hoặc một cú sốc bất ngờ.